alternate current signaling nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

alternate current signaling nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm alternate current signaling giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của alternate current signaling.

Từ điển Anh Việt

  • alternate current signaling

    (Tech) phương thức tín hiệu giao lưu [NB]