túi đẫy trong Tiếng Anh là gì?

túi đẫy trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ túi đẫy sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • túi đẫy

    haversack; double wallet, sack or bag