set on nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

set on nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm set on giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của set on.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • set on

    Similar:

    assail: attack someone physically or emotionally

    The mugger assaulted the woman

    Nightmares assailed him regularly

    Synonyms: assault, attack

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).