static method of probing nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

static method of probing nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm static method of probing giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của static method of probing.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • static method of probing

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    phương pháp thử nghiệm tĩnh