mate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

mate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mate.

Từ điển Anh Việt

  • mate


    * danh từ

    (đánh cờ) nước chiếu tướng

    * ngoại động từ

    (đánh cờ) chiếu tướng cho bí

    * danh từ

    bạn, bạn nghề

    con đực, con cái (trong đôi chim...); vợ, chồng; bạn đời

    người phụ việc, người giúp việc, người trợ lực

    (hàng hải) phó thuyền trưởng (thuyền buôn)

    * động từ

    kết bạn với, kết đôi với; lấy nhau

    phủ chim, gà

    sống cùng, chơi cùng, đi cùng, ở cùng

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • mate

    * kinh tế

    Chè Paraguay

    bạn đồng nghiệp

    bạn nghề

    hạm phó


    phó thuyền trưởng (tàu buôn)

    thuyền phó

    viên thuyền phó

    * kỹ thuật

    đối tiếp

    đồng nghiệp

    khóa chuyền

    khớp nhau

    liên hợp

    liên kết

    móc nối


    vào khớp

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • mate

    the officer below the master on a commercial ship

    Synonyms: first mate

    the partner of an animal (especially a sexual partner)

    he loved the mare and all her mates

    camels hate leaving their mates

    one of a pair

    he lost the mate to his shoe

    one eye was blue but its fellow was brown

    Synonyms: fellow

    South American holly; leaves used in making a drink like tea

    Synonyms: Paraguay tea, Ilex paraguariensis

    informal term for a friend of the same sex

    South American tea-like drink made from leaves of a South American holly called mate


    teammate: a fellow member of a team

    it was his first start against his former teammates

    spouse: a person's partner in marriage

    Synonyms: partner, married person, better half

    match: an exact duplicate

    when a match is found an entry is made in the notebook

    checkmate: a chess move constituting an inescapable and indefensible attack on the opponent's king

    copulate: engage in sexual intercourse

    Birds mate in the Spring

    Synonyms: pair, couple

    match: bring two objects, ideas, or people together

    This fact is coupled to the other one

    Matchmaker, can you match my daughter with a nice young man?

    The student was paired with a partner for collaboration on the project

    Synonyms: couple, pair, twin

    checkmate: place an opponent's king under an attack from which it cannot escape and thus ending the game

    Kasparov checkmated his opponent after only a few moves