thang trong Tiếng Anh là gì?

thang trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ thang sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • thang

    soup served with noodles; chicken-egg-meat broth; medicinal decoction; medical mixture; ladder

    bước xuống thang to step off a ladder

    stairs; staircase; scalestepladder

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • thang

    * noun

    ladder stepladder scale, range, gamut pack of medicinal herbs

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • thang

    ladder; scale, range, gamut