điều tra trong Tiếng Anh là gì?

điều tra trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ điều tra sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • điều tra

    to inquire; to investigate

    mở một cuộc điều tra to carry out/conduct an investigation; to set up/hold/conduct an inquiry

    cơ quan điều tra liên bang (hoa kỳ) federal bureau of investigation; fbi

    investigative

    nhóm điều tra investigative team

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • điều tra

    Investigate, inquire, take a census of

    Điều tra dân số: To take a population census

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • điều tra

    to investigate; investigation