đập trong Tiếng Anh là gì?

đập trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đập sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • đập

    * dtừ

    dam; barrage

    * đtừ

    to beat; to threash; to smash

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • đập

    * noun

    dam; barrage

    * verb

    to beat; to threash; to smash

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • đập

    dam; to hit, beat (also said of heart)