thomas edison nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

thomas edison nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm thomas edison giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của thomas edison.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • thomas edison

    Similar:

    edison: United States inventor; inventions included the phonograph and incandescent electric light and the microphone and the Kinetoscope (1847-1931)

    Synonyms: Thomas Alva Edison

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).