security service nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

security service nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm security service giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của security service.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • security service

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    dịch vụ an ninh

    dịch vụ an toàn

    dịch vụ bảo mật

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • security service

    the government agency in the United Kingdom that is responsible for internal security and counterintelligence on British territory

    Synonyms: MI, Military Intelligence Section 5