search warrant nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

search warrant nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm search warrant giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của search warrant.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • search warrant

    * kinh tế

    lệnh khám

    lệnh khám (nhà)

    trát khám

    trát sưu tra

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • search warrant

    a warrant authorizing law enforcement officials to search for objects or people involved in the commission of a crime and to produce them in court; the warrant describes the locations where the officials may search