sales mix profit variance nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

sales mix profit variance nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sales mix profit variance giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sales mix profit variance.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • sales mix profit variance

    * kinh tế

    chênh lệch lợi nhuận hỗn hợp doanh thu