est nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
est nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm est giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của est.
Từ điển Anh Việt
est
* (viết tắt)
giờ chuẩn ở miền Đông (Eastern standard time)
phương pháp trị liệu bằng xung điện (Electro-shock treatment)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
est
Similar:
eastern time: standard time in the 5th time zone west of Greenwich, reckoned at the 75th meridian; used in the eastern United States
Synonyms: Eastern Standard Time
Từ liên quan
- est
- ester
- estop
- estate
- esteem
- esther
- estray
- estrus
- esthete
- estival
- estonia
- estrade
- estreat
- estriol
- estrone
- estrous
- estuary
- esteemed
- esterase
- esterate
- esterify
- esthesia
- esthesis
- esthetic
- esthonia
- estimate
- estivate
- estonian
- estoppel
- estovers
- estragon
- estrange
- estriate
- estrilda
- estrogen
- estronol
- esturary
- establish
- estafette
- estaminet
- estazolam
- ester gum
- esthetics
- esthonian
- estimable
- estimably
- estimated
- estimator
- estoppage
- estradiol