loc cit nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
loc cit nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm loc cit giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của loc cit.
Từ điển Anh Việt
loc cit
* (viết tắt)
sách đã dẫn (loco citato)
Từ liên quan
- loca
- loch
- loci
- lock
- loco
- local
- locke
- locky
- locum
- locus
- locale
- locals
- locate
- lochan
- lochia
- locker
- locket
- lockup
- locule
- locust
- loc cit
- locally
- located
- locater
- locator
- lochial
- lock in
- lock up
- lock-on
- lock-up
- lockage
- lockbox
- locking
- lockjaw
- lockman
- locknit
- locknut
- lockout
- lockset
- locoism
- locular
- loculus
- locusta
- localise
- localism
- localite
- locality
- localize
- locating
- location