locule nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

locule nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm locule giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của locule.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • locule

    a small cavity or space within an organ or in a plant or animal

    Synonyms: loculus

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).