head and shoulders above nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

head and shoulders above nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm head and shoulders above giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của head and shoulders above.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • head and shoulders above

    outstandingly superior to

    in intelligence he was head and shoulders above the others in his class

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).