full general nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
full general nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm full general giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của full general.
Từ điển Anh Việt
full general
/'ful'dʤenərəl/
* danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tướng bốn sao
Từ điển Anh Anh - Wordnet
full general
Similar:
general: a general officer of the highest rank
Từ liên quan
- full
- fully
- fuller
- fulling
- fullmar
- full age
- full pay
- full roe
- full run
- full set
- full-fed
- fullback
- fullness
- full cost
- full face
- full hand
- full lift
- full line
- full load
- full lock
- full loin
- full mesh
- full moon
- full name
- full pack
- full page
- full path
- full pipe
- full size
- full stop
- full term
- full text
- full time
- full wave
- full word
- full-back
- full-clad
- full-face
- full-grow
- full-moon
- full-page
- full-ripe
- full-roed
- full-size
- full-stop
- full-term
- full-time
- full-word
- fullerene
- fullering