pacific nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

pacific nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pacific giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pacific.

Từ điển Anh Việt

  • pacific


    * tính từ

    thái bình, hoà bình, ưa hoà bình

    the Pacific [Ocean]

    Thái bình dương

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • pacific

    the largest ocean in the world

    Synonyms: Pacific Ocean

    relating to or bordering the Pacific Ocean

    Pacific islands

    disposed to peace or of a peaceful nature

    the pacific temper seeks to settle disputes on grounds of justice rather than by force

    a quiet and peaceable person

    in a peaceable and orderly manner

    Synonyms: peaceable

    promoting peace

    the result of this pacific policy was that no troops were called up