swelling nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

swelling nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm swelling giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của swelling.

Từ điển Anh Việt

  • swelling


    * danh từ

    sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)

    sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)

    nước sông lên to

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • swelling

    * kỹ thuật

    sự bồi đắp

    sự nở

    sự phình

    sự phình ra

    sự phồng

    sự phồng rộp

    sự rộp

    sự rộp (chất dẻo)

    sự trương

    sự trương nở

    trương nở

    xây dựng:

    đống nở ra

    đống phình ra

    mấu lồi (cây)

    rìa xờm (mối hàn)

    sự nhô

    trương gia

    vật bồi tích

    hóa học & vật liệu:

    sự truơng

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • swelling

    an abnormal protuberance or localized enlargement

    Synonyms: puffiness, lump


    bulge: something that bulges out or is protuberant or projects from its surroundings

    the gun in his pocket made an obvious bulge

    the hump of a camel

    he stood on the rocky prominence

    the occipital protuberance was well developed

    the bony excrescence between its horns

    Synonyms: bump, hump, gibbosity, gibbousness, jut, prominence, protuberance, protrusion, extrusion, excrescence

    intumescence: the increase in volume of certain substances when they are heated (often accompanied by release of water)

    Synonyms: intumescency

    swell: increase in size, magnitude, number, or intensity

    The music swelled to a crescendo

    swell: become filled with pride, arrogance, or anger

    The mother was swelling with importance when she spoke of her son

    Synonyms: puff up

    swell: expand abnormally

    The bellies of the starving children are swelling

    Synonyms: swell up, intumesce, tumefy, tumesce

    well up: come up (as of feelings and thoughts, or other ephemeral things)

    Strong emotions welled up

    Smoke swelled from it

    Synonyms: swell

    well: come up, as of a liquid

    Tears well in her eyes

    the currents well up

    Synonyms: swell

    swell: cause to become swollen

    The water swells the wood