cold clothing nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cold clothing nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cold clothing giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cold clothing.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • cold clothing

    * kinh tế

    sự nhồi thịt nguội