tag line nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
tag line nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm tag line giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của tag line.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
tag line
* kỹ thuật
dây cáp vòng khuyên
dây giữ gầu xúc
cơ khí & công trình:
dây giữ gàu (múc đất)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
tag line
Similar:
punch line: the point of a joke or humorous story
Synonyms: laugh line, gag line
Từ liên quan
- tag
- tagus
- tag on
- tag-in
- tagged
- tagger
- tagore
- taguan
- tag day
- tag end
- tagalog
- tagamet
- tagetes
- tagging
- tagmeme
- tag line
- tag slot
- tag sort
- tagalong
- tag along
- tag field
- tagasaste
- tageteste
- tag format
- tag reader
- tagged atom
- tagged type
- tagliatelle
- tagus river
- tag-along sort
- tagetes erecta
- tagetes patula
- tagged compound
- tagged molecule
- tagged variable
- tagging program
- tagged component
- tag punch machine
- tag converting unit
- tagliabue hydrometer
- tagliabue viscometer
- tagged cell rate (tcr)
- tag-robinson colorimeter
- tag image file format (tiff)
- tagged (as in a tagged cell)
- tagged image file format-tiff
- tag distribution protocol (cisco) (tdp)