cross functional management committee (xfmc) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cross functional management committee (xfmc) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cross functional management committee (xfmc) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cross functional management committee (xfmc).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • cross functional management committee (xfmc)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    ủy ban quản lý chức năng chéo