time and frequency data analysis nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
time and frequency data analysis nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time and frequency data analysis giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time and frequency data analysis.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
time and frequency data analysis
* kỹ thuật
điện tử & viễn thông:
sự phân tích dữ liệu thời gian-tần số
Từ liên quan
- time
- timed
- timer
- times
- timely
- timeout
- time lag
- time law
- time off
- time out
- time-lag
- time-out
- time-tag
- timecard
- timeless
- timeline
- timework
- timeworn
- time bill
- time bomb
- time book
- time card
- time code
- time fuse
- time like
- time loan
- time lock
- time mark
- time note
- time plan
- time race
- time rate
- time risk
- time slot
- time step
- time unit
- time warp
- time zone
- time-ball
- time-bill
- time-bomb
- time-book
- time-card
- time-fuse
- time-loan
- time-lock
- time-rate
- time-work
- time-worn
- timepiece