silver hake nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
silver hake nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm silver hake giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của silver hake.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
silver hake
* kinh tế
cá het
cá meclan
Từ điển Anh Anh - Wordnet
silver hake
found off Atlantic coast of North America
Synonyms: Merluccius bilinearis, whiting
Từ liên quan
- silver
- silvern
- silvery
- silverly
- silverish
- silverrod
- silvertip
- silver age
- silver ash
- silver bar
- silver eel
- silver fir
- silver fox
- silver oak
- silver-tip
- silverback
- silverbush
- silverfish
- silverless
- silverside
- silverspot
- silvervine
- silverware
- silverweed
- silverwork
- silver (ag)
- silver bath
- silver bell
- silver carp
- silver cell
- silver city
- silver coin
- silver cord
- silver fern
- silver foil
- silver gilt
- silver gray
- silver grey
- silver hake
- silver lace
- silver lead
- silver leaf
- silver lime
- silver mine
- silver pine
- silver sage
- silver sand
- silver skin
- silver soap
- silver star