silver fox nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
silver fox nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm silver fox giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của silver fox.
Từ điển Anh Việt
silver fox
/'silvə'fɔks/
* danh từ
(động vật học) cáo xám bạc
Từ điển Anh Anh - Wordnet
silver fox
red fox in the color phase when its pelt is tipped with white
Từ liên quan
- silver
- silvern
- silvery
- silverly
- silverish
- silverrod
- silvertip
- silver age
- silver ash
- silver bar
- silver eel
- silver fir
- silver fox
- silver oak
- silver-tip
- silverback
- silverbush
- silverfish
- silverless
- silverside
- silverspot
- silvervine
- silverware
- silverweed
- silverwork
- silver (ag)
- silver bath
- silver bell
- silver carp
- silver cell
- silver city
- silver coin
- silver cord
- silver fern
- silver foil
- silver gilt
- silver gray
- silver grey
- silver hake
- silver lace
- silver lead
- silver leaf
- silver lime
- silver mine
- silver pine
- silver sage
- silver sand
- silver skin
- silver soap
- silver star