low quality nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
low quality nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm low quality giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của low quality.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
low quality
* kinh tế
chất lượng kém
phẩm chất kém
phẩm chất xấu
vàng chuẩn độ thấp
Từ điển Anh Anh - Wordnet
low quality
Similar:
inferiority: an inferior quality
Antonyms: superiority, high quality
Từ liên quan
- low
- lowan
- lower
- lowly
- lowry
- lowboy
- lowell
- lowery
- lowest
- lowset
- low (l)
- low dam
- low dip
- low end
- low res
- low-ash
- low-cal
- low-cut
- low-fat
- low-key
- low-red
- low-set
- lowball
- lowborn
- lowbred
- lowbrow
- lowered
- lowland
- lowlife
- lowness
- low beam
- low blow
- low core
- low cost
- low flow
- low gear
- low kiln
- low land
- low load
- low mass
- low rail
- low raws
- low side
- low spot
- low tape
- low tide
- low vein
- low-back
- low-beam
- low-born