hard lead nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

hard lead nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm hard lead giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của hard lead.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • hard lead

    * kỹ thuật

    hóa học & vật liệu:

    chì cứng

    chì lẫn tạp chất

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • hard lead

    a lead alloy that contains about 5% antimony

    Synonyms: antimonial lead

    unrefined lead that is hard because of the impurities it contains