fish scale nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

fish scale nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fish scale giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fish scale.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • fish scale

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    vảy cá

    cơ khí & công trình:

    vỏ cứng dạng vảy

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • fish scale

    scale of the kind that covers the bodies of fish