computer aided quality assurance (caqa) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

computer aided quality assurance (caqa) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm computer aided quality assurance (caqa) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của computer aided quality assurance (caqa).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • computer aided quality assurance (caqa)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    bảo hiểm chất lượng nhờ máy tính