color plotter nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

color plotter nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm color plotter giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của color plotter.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • color plotter

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    máy vẽ màu