breath of fresh air nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

breath of fresh air nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm breath of fresh air giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của breath of fresh air.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • breath of fresh air

    a welcome relief

    the new management was like a breath of fresh air

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).