album nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

album nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm album giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của album.

Từ điển Anh Việt

  • album


    * danh từ

    tập ảnh, quyển anbom

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • album

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    sách sưu tập

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • album

    one or more recordings issued together; originally released on 12-inch phonograph records (usually with attractive record covers) and later on cassette audiotape and compact disc

    Synonyms: record album

    a book of blank pages with pockets or envelopes; for organizing photographs or stamp collections etc