phá hoang trong Tiếng Anh là gì?
phá hoang trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phá hoang sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phá hoang
break (claim) virgin land
phá hoang để tăng diện tích to claim virgin land and expand the acreage
upturn virgin soil
đất phá hoang newly - ploughed virgin soil, virgin land upturned
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phá hoang
Break (claim) virgin land
Phá hoang để tăng diện tích: To claim virgin land and expand the acreage
Từ điển Việt Anh - VNE.
phá hoang
to break (claim) virgin land
Từ liên quan
- phá
- phá bỏ
- phá cỗ
- phá lệ
- phá nổ
- phá tổ
- phá vỡ
- phá xa
- phá án
- phá đi
- phá đề
- phá đổ
- phá bom
- phá càn
- phá cầu
- phá của
- phá cửa
- phá gia
- phá giá
- phá huỷ
- phá hại
- phá hủy
- phá lên
- phá mìn
- phá nhà
- phá rối
- phá sản
- phá sập
- phá tan
- phá tán
- phá tân
- phá vây
- phá xập
- phá đám
- phá ước
- phá băng
- phá bĩnh
- phá bằng
- phá bỉnh
- phá cách
- phá giải
- phá giới
- phá hoại
- phá hỏng
- phá luật
- phá lưới
- phá ngầm
- phá nước
- phá quấy
- phá rừng


