phá hoang trong Tiếng Anh là gì?

phá hoang trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phá hoang sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phá hoang

    break (claim) virgin land

    phá hoang để tăng diện tích to claim virgin land and expand the acreage

    upturn virgin soil

    đất phá hoang newly - ploughed virgin soil, virgin land upturned

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phá hoang

    Break (claim) virgin land

    Phá hoang để tăng diện tích: To claim virgin land and expand the acreage

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phá hoang

    to break (claim) virgin land