tất trong Tiếng Anh là gì?

tất trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tất sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • tất

    * dtừ, phó từ

    all, whole, the whole of

    xem bít tất

    (trngữ) then surely, of course; undoubtedly, doubtless; beyound all question; without question

    * dtừ

    complete, finish

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • tất

    danh từ, phó từ all, whole

    * conj

    then surely, of course

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • tất

    certainly, sure(ly)