len lity nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
len lity nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm len lity giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của len lity.
Từ điển Anh Việt
len lity
/'lent'lili/
* danh từ
(thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
Từ liên quan
- lena
- lend
- lens
- lent
- lendl
- lenin
- lenis
- lense
- lento
- lenard
- lender
- length
- lenify
- lenity
- lennon
- lensed
- lenten
- lentia
- lentic
- lentil
- lending
- lengthy
- lenient
- lensman
- lentics
- lentigo
- lentisk
- lentoid
- lentoil
- lentous
- len lity
- len node
- lendable
- lengthen
- lenience
- leniency
- leninism
- leninist
- leninite
- lenitive
- lens cap
- lens-cap
- lensless
- lenticel
- lenticle
- lentinus
- lengthily
- lengthway
- leniently
- leningrad