field test nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

field test nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm field test giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của field test.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • field test

    * kinh tế

    thí nghiệm tại hiện trường

    thử nghiệm thực địa

    * kỹ thuật

    sự thí nghiệm tại chỗ

    cơ khí & công trình:

    sự thử nghiệm hiện trường

    xây dựng:

    thí nghiệm tại hiện trường

    thử nghiệm tại hiện trường

    điện lạnh:

    thử hiện trường

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • field test

    Similar:

    field trial: a test of the performance of some new product under the conditions in which it will be used