field test nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
field test nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm field test giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của field test.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
field test
* kinh tế
thí nghiệm tại hiện trường
thử nghiệm thực địa
* kỹ thuật
sự thí nghiệm tại chỗ
cơ khí & công trình:
sự thử nghiệm hiện trường
xây dựng:
thí nghiệm tại hiện trường
thử nghiệm tại hiện trường
điện lạnh:
thử hiện trường
Từ điển Anh Anh - Wordnet
field test
Similar:
field trial: a test of the performance of some new product under the conditions in which it will be used
Từ liên quan
- field
- fields
- fielder
- fielding
- fieldman
- field box
- field day
- field gun
- field hut
- field ice
- field kit
- field log
- field map
- field pea
- field rod
- field-bed
- field-day
- field-dry
- field-gun
- field-ice
- fieldfare
- fieldhand
- fieldsman
- fieldwork
- field area
- field balm
- field bean
- field book
- field coil
- field corn
- field crop
- field data
- field game
- field goal
- field hand
- field lens
- field line
- field list
- field mark
- field mint
- field name
- field note
- field path
- field plot
- field pole
- field rail
- field side
- field stop
- field sync
- field tent


