feed speed nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

feed speed nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm feed speed giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của feed speed.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • feed speed

    * kỹ thuật

    cơ khí & công trình:

    tốc độ dẫn tiến