addition nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

addition nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm addition giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của addition.

Từ điển Anh Việt

  • addition


    * danh từ

    (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại

    sự thêm, phần thêm

    the family had a new addition: gia đình ấy thêm một người

    in addition to: thêm vào

  • addition

    (Tech) phép cộng; thêm vào, phụ thêm, đình kèm; bổ trợ, bổ túc

  • addition

    phép cộng

    a. of complex numbers phép cộng các số phức, tổng các số phức

    a. of decimals phép cộng các số thập phân

    a. of similar terms in algebra phép cộng các số hạng giồng nhau trong

    biểu thức đại số

    algebraic a. phép cộng đại số

    arithmetic a. phép cộng số học

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • addition

    * kinh tế

    phần thêm

    phép cộng

    sự cộng

    tập chất


    tính cộng

    * kỹ thuật

    bổ sung

    chất phụ gia

    chất thêm


    nối thêm

    phần thêm

    phần thêm vào

    phép cộng

    phụ gia

    sự cộng

    sự pha

    sự thêm

    sự thêm vào

    sự trộn vào


    toán & tin:

    cộng thêm

    xây dựng:

    sự bổ sung

    tính cộng

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • addition

    a component that is added to something to improve it

    the addition of a bathroom was a major improvement

    the addition of cinnamon improved the flavor

    Synonyms: add-on, improver

    the act of adding one thing to another

    the addition of flowers created a pleasing effect

    the addition of a leap day every four years

    Antonyms: subtraction

    a quantity that is added

    there was an addition to property taxes this year

    they recorded the cattle's gain in weight over a period of weeks

    Synonyms: increase, gain

    a suburban area laid out in streets and lots for a future residential area


    accession: something added to what you already have

    the librarian shelved the new accessions

    he was a new addition to the staff

    summation: the arithmetic operation of summing; calculating the sum of two or more numbers

    the summation of four and three gives seven

    four plus three equals seven

    Synonyms: plus