đầu gối trong Tiếng Anh là gì?

đầu gối trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đầu gối sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • đầu gối

    knee

    bùn lên tới đầu gối anh ta he was knee-deep in mud; he was up to his knees in mud; mud came up to his knees; mud reached his knees

    nước qua khỏi đầu gối họ the water reached above their knees

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • đầu gối

    Knee

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • đầu gối

    knee