đầu bò trong Tiếng Anh là gì?

đầu bò trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đầu bò sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • đầu bò

    pig-headed, stubborn

    đầu bò đầu bướu (láy, ý tăng) very stubborn

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • đầu bò

    Pig-headed, stubborn

    đầu bò đầu bướu (láy, ý tăng): Very stubborn

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • đầu bò

    stubborn