projective test nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

projective test nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm projective test giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của projective test.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • projective test

    * kỹ thuật

    y học:

    thử nghiệm gán hình

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • projective test

    any personality test designed to yield information about someone's personality on the basis of their unrestricted response to ambiguous objects or situations

    Synonyms: projective device, projective technique