iron lung nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

iron lung nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm iron lung giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của iron lung.

Từ điển Anh Việt

  • iron lung


    * danh từ

    phổi nhân tạo

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • iron lung

    respirator that produces alternations in air pressure in a chamber surrounding a patient's chest to force air into and out of the lungs thus providing artificial respiration