earth observing system data and information system [nasa] (eosdis) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

earth observing system data and information system [nasa] (eosdis) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm earth observing system data and information system [nasa] (eosdis) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của earth observing system data and information system [nasa] (eosdis).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • earth observing system data and information system [nasa] (eosdis)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    Hệ thống thông tin và dữ liệu của hệ thống quan sát trái đất [NASA]