cardiac transplantation nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cardiac transplantation nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cardiac transplantation giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cardiac transplantation.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • cardiac transplantation

    * kỹ thuật

    y học:

    ghép tim