weaving nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

weaving nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm weaving giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của weaving.

Từ điển Anh Việt

  • weaving


    * danh từ

    sự dệt

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • weaving

    * kỹ thuật

    giao thông & vận tải:

    sự chạy ngoằn ngoèo

    dệt may:

    sự dệt thoi

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • weaving

    creating fabric


    weave: interlace by or as if by weaving

    Synonyms: interweave

    Antonyms: unweave

    weave: create a piece of cloth by interlacing strands of fabric, such as wool or cotton

    tissue textiles

    Synonyms: tissue

    waver: sway to and fro

    Synonyms: weave

    weave: to move or cause to move in a sinuous, spiral, or circular course

    the river winds through the hills

    the path meanders through the vineyards

    sometimes, the gout wanders through the entire body

    Synonyms: wind, thread, meander, wander