leap second nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

leap second nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm leap second giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của leap second.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • leap second

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    giây xen kẽ

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • leap second

    a second (as measured by an atomic clock) added to or subtracted from Greenwich Mean Time in order to compensate for slowing in the Earth's rotation