food processor nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

food processor nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm food processor giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của food processor.

Từ điển Anh Việt

  • food processor

    * danh từ

    thiết bị chế biến thực phẩm

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • food processor

    * kinh tế

    công nhân chế biến thực phẩm

    người chế biến thực phẩm

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • food processor

    a kitchen appliance with interchangeable blades; used for shredding or blending or chopping or slicing food