conference nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

conference nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm conference giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của conference.

Từ điển Anh Việt

  • conference


    * danh từ

    sự bàn bạc, sự hội ý

    hội nghị

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • conference

    * kinh tế

    hiệp hội tàu chợ

    hội nghị

    * kỹ thuật

    hội nghị

    hội thảo

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • conference

    a prearranged meeting for consultation or exchange of information or discussion (especially one with a formal agenda)

    a discussion among participants who have an agreed (serious) topic

    Synonyms: group discussion


    league: an association of sports teams that organizes matches for its members