class based weighted fair queuing (cbwfq) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

class based weighted fair queuing (cbwfq) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm class based weighted fair queuing (cbwfq) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của class based weighted fair queuing (cbwfq).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • class based weighted fair queuing (cbwfq)

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    xếp hàng bình đẳng có trọng số dựa trên lớp