barring nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

barring nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm barring giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của barring.

Từ điển Anh Việt

  • barring


    * giới từ

    trừ, trừ ra

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • barring

    * kinh tế

    sự truất quyền vì quá hạn

    trừ ra...


Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • barring

    the act of excluding someone by a negative vote or veto

    Synonyms: blackball


    bar: prevent from entering; keep out

    He was barred from membership in the club

    Synonyms: debar, exclude

    barricade: render unsuitable for passage

    block the way

    barricade the streets

    stop the busy road

    Synonyms: block, blockade, stop, block off, block up, bar

    banish: expel, as if by official decree

    he was banished from his own country

    Synonyms: relegate, bar

    bar: secure with, or as if with, bars

    He barred the door

    Antonyms: unbar